man of the world
A man of the world enjoys a coffee while reading a newspaper in a bustling café.
Định nghĩa
Danh từ (cụm danh từ cố định): Người từng trải, người am hiểu cuộc đời, người sành sỏi
"Man of the world" chỉ một người đàn ông (hoặc, trong cách dùng hiện đại, có thể chỉ bất kỳ ai) có nhiều kinh nghiệm sống, hiểu biết sâu rộng về con người, xã hội và các vấn đề thực tế. Người này thường không bị ngây thơ hay dễ bị lừa, và có khả năng xử lý các tình huống phức tạp một cách khéo léo.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã đi du lịch nhiều nơi và là một người thực sự từng trải.)
- (Đừng cố lừa anh ta; anh ta là người am hiểu cuộc đời và đã thấy tất cả.)
- (Sau nhiều năm trong ngành ngoại giao, cô ấy đã trở thành một người từng trải theo nghĩa tốt nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A man of the world" thường mang hàm ý tích cực về sự từng trải, nhưng cũng có thể ám chỉ người có phần hoài nghi hoặc thực tế đến mức thiếu lý tưởng.
- Cụm từ này thường được dùng để khen ngợi ai đó có kinh nghiệm sống phong phú, khác với "người giàu có" hay "người quyền lực".
Biến thể và từ gần giống
- Woman of the world: phiên bản dành cho nữ giới, ít phổ biến hơn nhưng được chấp nhận.
- Worldly-wise (tính từ): sành sỏi, từng trải.
- She is a worldly-wise traveler. (Cô ấy là một du khách sành sỏi.)
Từ đồng nghĩa
- Người từng trải: người có nhiều kinh nghiệm sống.
- Người sành sỏi: người hiểu biết rõ về thế giới và con người.
- Người thực tế: người không mơ mộng, hiểu rõ cách vận hành của cuộc sống.
Các cụm từ liên quan
- Man of the world thường được dùng như một danh từ ghép, không có phrasal verbs đi kèm.
Thành ngữ liên quan
- A man of the world có thể so sánh với "a seasoned traveler" (người đi nhiều) hoặc "a person of experience" (người có kinh nghiệm).
- "To be a man of the world" thường được hiểu là đã từng trải qua nhiều thăng trầm, không còn ngây thơ nữa.